Nghĩa của từ "make a call" trong tiếng Việt
"make a call" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make a call
US /meɪk ə kɔːl/
UK /meɪk ə kɔːl/
Cụm từ
1.
đưa ra quyết định, đưa ra phán xét
to make a decision or judgment
Ví dụ:
•
It's a tough situation, but someone has to make a call.
Đây là một tình huống khó khăn, nhưng ai đó phải đưa ra quyết định.
•
The referee had to make a call on the controversial play.
Trọng tài phải đưa ra quyết định về pha bóng gây tranh cãi.
Từ liên quan: